đơn cử trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
"đơn cử" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "đơn cử" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: cite as example
Dialogflow CX: Build a retail virtual agent
Bạn đã bao giờ nghĩ đến việc xây dựng một chatbot cho doanh nghiệp nhỏ của mình nhưng lại cho rằng nó quá khó chưa? Hướng dẫn về Dialogflow này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần biết.
Idiom là gì? 720+ thành ngữ tiếng Anh thông dụng
Put one's shoulder to the wheel: Làm việc chăm chỉ và nỗ lực để đạt được mục tiêu Example: “She put her shoulder to the wheel and completed the project ahead of ...
